學華語Kaori Dict

三甲

sānjiǎ

ㄙㄢ ㄐㄧㄚˇ

TAM GIÁP

  1. 1.hạng ba của thí sinh đỗ kỳ thi đình
  2. 2.(xếp hạng bệnh viện) hạng ba cấp A (cấp cao nhất) (viết tắt của 三級甲等|三级甲等[san1 ji2 jia3 deng3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三甲 nghĩa là gì? · Kaori Dict