學華語Kaori Dict

散架

sǎnjià

ㄙㄢˇ ㄐㄧㄚˋ

TẢN GIÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    車要散架了。

    chē yào sǎnjià le。

    Xe sắp hỏng.

  • 2

    這個男孩把收音機折散架了。

    zhège nánhái bǎ shōuyīnjī zhé sǎnjià le。

    Đứa trẻ này đã tháo rời chiếc radio

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散架 nghĩa là gì? · Kaori Dict