例句Câu ví dụ
- 1
車要散架了。
chē yào sǎnjià le。
Xe sắp hỏng.
- 2
這個男孩把收音機折散架了。
zhège nánhái bǎ shōuyīnjī zhé sǎnjià le。
Đứa trẻ này đã tháo rời chiếc radio
車要散架了。
chē yào sǎnjià le。
Xe sắp hỏng.
這個男孩把收音機折散架了。
zhège nánhái bǎ shōuyīnjī zhé sǎnjià le。
Đứa trẻ này đã tháo rời chiếc radio