學華語Kaori Dict

三觀

giản thể: 三观

sānguān

ㄙㄢ ㄍㄨㄢ

TAM QUAN

  1. 1.ba giá trị cốt lõi của cá nhân: thế giới quan (世界觀|世界观[shi4 jie4 guan1]), quan điểm về cuộc sống (人生觀|人生观[ren2 sheng1 guan1]) và hệ thống giá trị (價值觀|价值观[jia4 zhi2 guan1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    經鑒定,此人三觀不正。

    jīng jiàndìng, cǐ rén sānguān bù zhèng。

    Sau khi kiểm định, người này có quan điểm sai lệch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict