- 1.ba giá trị cốt lõi của cá nhân: thế giới quan (世界觀|世界观[shi4 jie4 guan1]), quan điểm về cuộc sống (人生觀|人生观[ren2 sheng1 guan1]) và hệ thống giá trị (價值觀|价值观[jia4 zhi2 guan1])

例句Câu ví dụ
- 1
經鑒定,此人三觀不正。
jīng jiàndìng, cǐ rén sānguān bù zhèng。
Sau khi kiểm định, người này có quan điểm sai lệch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.