學華語Kaori Dict

三角函數

giản thể: 三角函数

sānjiǎohánshù

ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄏㄢˊ ㄕㄨˋ

TAM GIÁC HÀM SỐ

  1. 1.hàm số lượng giác

例句Câu ví dụ

  • 1

    嗨,先生,黑板上的不是指數函數,而是三角函數。

    hāi, xiānsheng, hēibǎn shàng de bùshì zhǐshùhánshù, érshì sānjiǎohánshù。

    Chào anh, trên bảng đen không phải là hàm số mũ mà là hàm số lượng giác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三角函數 nghĩa là gì? · Kaori Dict