學華語Kaori Dict

三角形

sānjiǎoxíng

ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ

TAM GIÁC HÌNH

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    求三角形的面積

    qiú sānjiǎoxíng de miànjī

    Tính diện tích tam giác

  • 2

    求三角形內切圓的半徑。

    qiú sānjiǎoxíng nèiqiē yuán de bànjìng。

    Tìm bán kính đường tròn nội tiếp của tam giác

  • 3

    三角形有三個角,而六邊形有六個角

    sānjiǎoxíng yǒu sān gě jiǎo, ér liùbiānxíng yǒu liù gě jiǎo

    Tam giác có ba góc, còn lục giác có sáu góc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三角形 nghĩa là gì? · Kaori Dict