三足鼎立
sānzúdǐnglì
[ㄙㄢ ㄗㄨˊ ㄉㄧㄥˇ ㄌㄧˋ]
TAM TÚC ĐỈNH LẬP
- 1.Ba bên đối峙 — (thuật ngữ) hình thành sự cân bằng quyền lực ba phương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.