學華語Kaori Dict

三趾鴉雀

giản thể: 三趾鸦雀

sānzhǐquè

ㄙㄢ ㄓˇ ㄧㄚ ㄑㄩㄝˋ

TAM CHỈ NHA TƯỚC

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) hồng tước ba ngón (Cholornis paradoxa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三趾鸦雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict