學華語Kaori Dict

三迭紀

giản thể: 三迭纪

Sāndié

ㄙㄢ ㄉㄧㄝˊ ㄐㄧˋ

TAM ĐIỆT KỶ

  1. 1.kỷ Trias (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm)
  2. 2.cũng viết 三疊紀|三叠纪

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三迭纪 nghĩa là gì? · Kaori Dict