三通
sāntōng
[ㄙㄢ ㄊㄨㄥ]
TAM THÔNG
- 1.khớp nối chữ T
- 2.ống chữ T
- 3.ống nối hình chữ T
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ba liên kết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.