三部曲
sānbùqǔ
[ㄙㄢ ㄅㄨˋ ㄑㄩˇ]
TAM BỘ KHÚC
TOCFL 7
- 1.tam bộ khúc
- 2.bộ ba tác phẩm
- 3.bộ ba phần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.