學華語Kaori Dict

上下

shàngxià

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ

THƯỢNG HẠ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.lên xuống
  2. 2.trên dưới
  3. 3.già trẻ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chiều dài
  2. 5.khoảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉姆從樹上下來。

    Jí mǔ cóng shù shàngxià lái。

    Jim nhảy xuống từ cây

  • 2

    我從出租車上下來。

    wǒ cóng chūzūchē shàngxià lái。

    Tôi xuống xe taxi

  • 3

    我從計程車上下來了。

    wǒ cóng jìchéngchē shàngxià lái le。

    Tôi xuống xe taxi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上下 nghĩa là gì? · Kaori Dict