上下
shàngxià
[ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ]
THƯỢNG HẠ
HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
吉姆從樹上下來。
Jí mǔ cóng shù shàngxià lái。
Jim nhảy xuống từ cây
- 2
我從出租車上下來。
wǒ cóng chūzūchē shàngxià lái。
Tôi xuống xe taxi
- 3
我從計程車上下來了。
wǒ cóng jìchéngchē shàngxià lái le。
Tôi xuống xe taxi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.