上下其手
shàngxiàqíshǒu
[ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ ㄑㄧˊ ㄕㄡˇ]
THƯỢNG HẠ KỲ THỦ
- 1.giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu
- 2.bóng gió thông đồng để lừa đảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.