學華語Kaori Dict

上下文

shàngxiàwén

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ ㄨㄣˊ

THƯỢNG HẠ VĂN

  1. 1.ngữ cảnh (văn bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有上下文就沒有詞義。

    méiyǒu shàngxiàwén jiù méiyǒu cíyì。

    Không có ngữ cảnh thì không có nghĩa

  • 2

    獨立的句子和文章中的句子的區別在於後者具備上下文。

    dúlì de jùzi hé wénzhāng zhòngdì jùzi de qūbié zàiyú hòuzhě jùbèi shàngxiàwén。

    Sự khác biệt giữa một câu độc lập và một câu trong bài viết là ở chỗ câu sau có bối cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上下文 nghĩa là gì? · Kaori Dict