例句Câu ví dụ
- 1
沒有上下文就沒有詞義。
méiyǒu shàngxiàwén jiù méiyǒu cíyì。
Không có ngữ cảnh thì không có nghĩa
- 2
獨立的句子和文章中的句子的區別在於後者具備上下文。
dúlì de jùzi hé wénzhāng zhòngdì jùzi de qūbié zàiyú hòuzhě jùbèi shàngxiàwén。
Sự khác biệt giữa một câu độc lập và một câu trong bài viết là ở chỗ câu sau có bối cảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
