上交
shàngjiāo
[ㄕㄤˋ ㄐㄧㄠ]
THƯỢNG GIAO
- 1.nộp cho
- 2.giao cho cấp trên
- 3.tìm kiếm quan hệ ở nơi cao

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和瑪麗在長凳上交換了位置。
Tāngmǔ hé Mǎlì zài chángdèng shàngjiāo huàn le wèizhi。
Tom và Mary đã đổi chỗ ngồi trên cái ghế dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.