上合
ShàngHé
[ㄕㄤˋ ㄏㄜˊ]
THƯỢNG HỢP
- 1.Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) (viết tắt của 上海合作組織|上海合作组织[Shang4 hai3 He2 zuo4 Zu3 zhi1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.