上奏
shàngzòu
[ㄕㄤˋ ㄗㄡˋ]
THƯỢNG TẤU
- 1.nộp đơn lên triều đình; trình bày chính thức trước hoàng đế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
[ㄕㄤˋ ㄗㄡˋ]
THƯỢNG TẤU
