學華語Kaori Dict

上岸

shàngàn

ㄕㄤˋ ㄢˋ

THƯỢNG NGẠN

  1. 1.lên bờ; trèo lên bờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    全部上岸!

    quánbù shàngàn!

    Toàn bộ lên bờ!

  • 2

    「上岸的河童」比喻因環境改變,而無法發揮能力。

    「 shàngàn de hétóng 」 bǐyù yīn huánjìng gǎibiàn, ér wúfǎ fāhuī nénglì。

    'River child who has come ashore' là ẩn dụ cho người vì thay đổi môi trường mà không thể phát huy năng lực.

  • 3

    游泳選手辛蒂尼可拉斯累得精疲力竭地游完全程後,勉強才在多佛爾上岸,但海峽游泳協會的發言人宣布,她的狀態非常好。

    yóuyǒng xuǎnshǒu Xīn dì ní kě lā Sī lèi de jīngpílìjié de yóu wánquán chéng hòu, miǎnqiǎng cái zài Duōfóěr shàngàn, dàn hǎixiá yóuyǒng xiéhuì de fāyánrén xuānbù, tā de zhuàngtài fēicháng hǎo。

    Người bơi lội Cindy Nicholas đã bơi hết quãng đường với thân thể kiệt sức, chỉ vừa kịp cập bến ở Đảo Dover, nhưng phát ngôn viên của Hiệp hội Bơi qua Biển Strait đã tuyên bố rằng tình trạng của cô rất tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上岸 nghĩa là gì? · Kaori Dict