學華語Kaori Dict

上文

shàngwén

ㄕㄤˋ ㄨㄣˊ

THƯỢNG VĂN

  1. 1.phần trước của văn bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個字的意思是由上文下理決定的。

    yīge zì de yìsi shì yóu shàngwén xià lǐ juédìng de。

    Ý nghĩa của một chữ được xác định bởi ngữ cảnh ở trên dưới văn

  • 2

    抱歉,請允許我指出上文中的三個錯誤。

    bàoqiàn, qǐng yǔnxǔ wǒ zhǐchū shàngwén zhòngdì sān gě cuòwù。

    Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.

  • 3

    參見上文。

    cānjiàn shàngwén。

    Xem phần trên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上文 nghĩa là gì? · Kaori Dict