上方
shàngfāng
[ㄕㄤˋ ㄈㄤ]
THƯỢNG PHƯƠNG
HSK 7-9N
- 1.nơi phía trên (nó)
- 2.phần trên (của nó)

例句Câu ví dụ
- 1
時鐘在壁爐的上方。
shízhōng zài bìlú de shàngfāng。
Đồng hồ nằm phía trên lò sưởi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.