上架
[ㄕㄤˋ ㄐㄧㄚˋ]
THƯỢNG GIÁ
- 1.đưa hàng lên kệ
- 2.(sản phẩm) có sẵn để bán

例句Câu ví dụ
- 1
他們成功地在軌道上架設了人工衛星。
tāmen chénggōng de zài guǐdào shàngjià shè le réngōng wèixīng。
Họ đã thành công trong việc lắp đặt vệ tinh nhân tạo lên quỹ đạo
- 2
多款經典家庭遊戲也將於下個月同步上架。
duō kuǎn jīngdiǎn jiātíng yóuxì yě jiāng yú xiàgèyuè tóngbù shàngjià。
Nhiều tựa game kinh điển dành cho gia đình cũng sẽ đồng thời ra mắt vào tháng tới.
- 3
同時,平臺上也將上架多款經典家庭娛樂作品,包括以創造與探索為主題的模擬遊戲系列,以及為年幼玩家設計的啟發性作品合集。
tóngshí, píngtái shàng yě jiāng shàngjià duō kuǎn jīngdiǎn jiātíng yúlè zuòpǐn, bāokuò yǐ chuàngzào yǔ tànsuǒ wéizhǔ tí de mónǐ yóuxì xìliè, yǐjí wèi niányòu wánjiā shèjì de qǐfā xìng zuòpǐn héjí。
Cuối cùng, nền tảng cũng sẽ đưa lên nhiều tác phẩm giải trí gia đình kinh điển, bao gồm bộ trò chơi mô phỏng lấy đề tài sáng tạo và khám phá, cùng bộ sưu tập các tác phẩm giáo dục dành cho trẻ nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.