上款
shàngkuǎn
[ㄕㄤˋ ㄎㄨㄢˇ]
THƯỢNG KHOẢN
- 1.người nhận
- 2.tên người nhận trên tranh hoặc cuộn thư pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
[ㄕㄤˋ ㄎㄨㄢˇ]
THƯỢNG KHOẢN
