學華語Kaori Dict

上流

shàngliú

ㄕㄤˋ ㄌㄧㄡˊ

THƯỢNG LƯU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tầng lớp thượng lưu

例句Câu ví dụ

  • 1

    Mary 微笑的臉上流露著喜悅的神情。

    M a r y wēixiào de liǎn shàngliú lòu zhe xǐyuè de shénqíng。

    Trên khuôn mặt Mary nở nụ cười, ánh mắt toả ra niềm vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上流 nghĩa là gì? · Kaori Dict