例句Câu ví dụ
- 1
Mary 微笑的臉上流露著喜悅的神情。
M a r y wēixiào de liǎn shàngliú lòu zhe xǐyuè de shénqíng。
Trên khuôn mặt Mary nở nụ cười, ánh mắt toả ra niềm vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
