上火
shànghuǒ
[ㄕㄤˋ ㄏㄨㄛˇ]
THƯỢNG HOẢ
HSK 7-9
- 1.nổi giận
- 2.bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)

例句Câu ví dụ
- 1
我沒趕上火車。
wǒ méi gǎnshàng huǒchē。
Tôi đã không kịp赶上 tàu
- 2
他能趕上火車嗎?
tā néng gǎnshàng huǒchē ma?
Anh ấy có thể bắt kịp chuyến tàu không?
- 3
我已經上火車了。
wǒ yǐjīng shànghuǒ chē le。
Tôi đã lên tàu rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!