學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
上疏
上疏
shàng
shū
[ㄕㄤˋ ㄕㄨ]
THƯỢNG SƠ
1.
(của quan lại) dâng sớ lên hoàng đế (xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上
shàng
đầu tiên (của nhiều phần)
晚上
wǎnshang
buổi tối
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
早上
zǎoshang
buổi sáng sớm
上課
shàngkè
đi học
上午
shàngwǔ
buổi sáng
上班
shàngbān
đi làm
上學
shàngxué
đi học
逐字解
Từng chữ trong từ
上
thượng, thướng
trên — trên, cao cấp, cao nhất
疏
sơ, sớ
bỏ bê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
上述
shàngshù
đã nói ở trên
上書
shàngshū
viết thư (gửi tới cấp trên)
商數
shāngshù
thương (toán học)
尚書
Shàngshū
giống như 書經|书经[Shu1 jing1] Kinh Thư
尚書
shàngshū
quan chức cấp cao
記憶技巧
Mẹo nhớ
上
THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
上疏 nghĩa là gì? · Kaori Dict