例句Câu ví dụ
- 1
請上船!
qǐng shàngchuán!
Lên tàu đi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
請上船!
qǐng shàngchuán!
Lên tàu đi!