上色
shàngsè
[ㄕㄤˋ ㄙㄜˋ]
THƯỢNG SẮC
- 1.chất lượng hàng đầu
- 2.hạng nhất
Cách đọc khác:shàngshǎi — tô màu (tranh, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
瑪格為圖畫上色。
mǎ gé wèi túhuà shàngsè。
Meg tô màu cho bức tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.