學華語Kaori Dict

上野

Shàng

ㄕㄤˋ ㄧㄝˇ

THƯỢNG DÃ

  1. 1.Ueno, khu vực thuộc phường Taitō, Tokyo
  2. 2.Ueno (họ của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裏離上野有多遠?

    zhèlǐ lí Shàngyě yǒu duō yuǎn?

    Cách đây bao xa đến Ueno?

  • 2

    下下一站是上野站。

    xià xiàyīzhàn shì Shàngyě zhàn。

    Ngã tiếp theo là ga Ueno.

  • 3

    從這裡到上野有多遠?

    cóng zhèlǐ dào Shàngyě yǒu duō yuǎn ?

    Từ đây đến Ueno còn bao xa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上野 nghĩa là gì? · Kaori Dict