學華語Kaori Dict

上門

giản thể: 上门

shàngmén

ㄕㄤˋ ㄇㄣˊ

THƯỢNG MÔN

HSK 4TOCFL 6
  1. 1.ghé thăm
  2. 2.thăm viếng
  3. 3.khóa cửa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(cửa hàng) đóng cửa
  2. 5.đến ở rể, trở thành thành viên của gia đình vợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    快遞明天上門取貨。

    kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò

    Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng

  • 2

    姑娘,今天你上門來,有些什麼事啊?

    gūniang, jīntiān nǐ shàngmén lái, yǒuxiē shénmeshì a?

    Cô nương, hôm nay cô đến nhà có chuyện gì vậy?

  • 3

    有人昨天上門拜訪了她。

    yǒurén zuótiān shàngmén bàifǎng le tā。

    Có người đã đến nhà thăm cô ấy vào hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上门 nghĩa là gì? · Kaori Dict