- 1.ghé thăm
- 2.thăm viếng
- 3.khóa cửa
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(cửa hàng) đóng cửa
- 5.đến ở rể, trở thành thành viên của gia đình vợ

例句Câu ví dụ
- 1
快遞明天上門取貨。
kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò
Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng
- 2
姑娘,今天你上門來,有些什麼事啊?
gūniang, jīntiān nǐ shàngmén lái, yǒuxiē shénmeshì a?
Cô nương, hôm nay cô đến nhà có chuyện gì vậy?
- 3
有人昨天上門拜訪了她。
yǒurén zuótiān shàngmén bàifǎng le tā。
Có người đã đến nhà thăm cô ấy vào hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.