上面
shàngmiàn
[ㄕㄤˋ ㄇㄧㄢˋ]
THƯỢNG DIỆN
HSK 3N
- 1.bên trên
- 2.đã đề cập
- 3.cũng đọc là [shang4 mian5]

例句Câu ví dụ
- 1
書的上面有一張圖。
shū de shàng miàn yǒu yī zhāng tú
Trên cuốn sách có một bức tranh
- 2
請把行李放在上面。
qǐng bǎ xíng li fàng zài shàng miàn
Hãy đặt hành lý lên trên
- 3
燈吊在上面。
dēng diào zài shàng miàn
Đèn treo ở trên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.