例句Câu ví dụ
- 1
湯姆上高中時很靦腆。
Tāngmǔ Shànggāo ZhōngShí hěn miǎntiǎn。
Tom rất ngại ngùng khi còn học trung học
- 2
那麼上高架走。
nàme Shànggāo jiàzǒu。
Hãy đi đường cao tốc
- 3
我如果要上高架,哪個路口離這兒最近?
wǒ rúguǒ yào Shànggāo jià, nǎge lùkǒu lí zhèr zuìjìn?
Nếu tôi muốn lên đường cao tốc, lối nào gần đây nhất?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
