學華語Kaori Dict

上高

Shànggāo

ㄕㄤˋ ㄍㄠ

THƯỢNG CAO

  1. 1.huyện Thượng Cao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆上高中時很靦腆。

    Tāngmǔ Shànggāo ZhōngShí hěn miǎntiǎn。

    Tom rất ngại ngùng khi còn học trung học

  • 2

    那麼上高架走。

    nàme Shànggāo jiàzǒu。

    Hãy đi đường cao tốc

  • 3

    我如果要上高架,哪個路口離這兒最近?

    wǒ rúguǒ yào Shànggāo jià, nǎge lùkǒu lí zhèr zuìjìn?

    Nếu tôi muốn lên đường cao tốc, lối nào gần đây nhất?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上高 nghĩa là gì? · Kaori Dict