例句Câu ví dụ
- 1
他是下一代人的領袖。
tā shì xiàyīdài rén de lǐngxiù。
Anh ấy là người lãnh đạo của thế hệ sau
- 2
我們應當把文化傳承到下一代。
wǒmen yīngdāng bǎ wénhuà chuánchéng dào xiàyīdài。
Chúng ta nên truyền lại văn hóa cho thế hệ sau
- 3
我對我們的下一代愈來愈有信心了。
wǒ duì wǒmen de xiàyīdài yùláiyù yǒu xìnxīn le。
Tôi ngày càng tin tưởng vào thế hệ con cái của chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
