學華語Kaori Dict

下一代

xiàdài

ㄒㄧㄚˋ ㄧ ㄉㄞˋ

HẠ NHẤT ĐẠI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是下一代人的領袖。

    tā shì xiàyīdài rén de lǐngxiù。

    Anh ấy là người lãnh đạo của thế hệ sau

  • 2

    我們應當把文化傳承到下一代。

    wǒmen yīngdāng bǎ wénhuà chuánchéng dào xiàyīdài。

    Chúng ta nên truyền lại văn hóa cho thế hệ sau

  • 3

    我對我們的下一代愈來愈有信心了。

    wǒ duì wǒmen de xiàyīdài yùláiyù yǒu xìnxīn le。

    Tôi ngày càng tin tưởng vào thế hệ con cái của chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下一代 nghĩa là gì? · Kaori Dict