學華語Kaori Dict

下一步

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄧ ㄅㄨˋ

HẠ NHẤT BỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你下一步想去哪裡?

    nǐ xiàyībù xiǎng qù nǎlǐ ?

    Bạn định đi đâu tiếp theo?

  • 2

    我們準備好了走下一步。

    wǒmen zhǔnbèihǎole zǒu xiàyībù。

    Chúng tôi đã sẵn sàng bước tiếp.

  • 3

    請讓我看看下一步該做什麼。

    qǐng ràng wǒ kànkan xiàyībù gāi zuò shénme。

    Hãy để tôi xem bước kế tiếp phải làm gì.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下一步 nghĩa là gì? · Kaori Dict