例句Câu ví dụ
- 1
你下一步想去哪裡?
nǐ xiàyībù xiǎng qù nǎlǐ ?
Bạn định đi đâu tiếp theo?
- 2
我們準備好了走下一步。
wǒmen zhǔnbèihǎole zǒu xiàyībù。
Chúng tôi đã sẵn sàng bước tiếp.
- 3
請讓我看看下一步該做什麼。
qǐng ràng wǒ kànkan xiàyībù gāi zuò shénme。
Hãy để tôi xem bước kế tiếp phải làm gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
