學華語Kaori Dict

下一站

xiàzhàn

ㄒㄧㄚˋ ㄧ ㄓㄢˋ

HẠ NHẤT TRẠM

  1. 1.điểm dừng tiếp theo (của xe buýt, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我下一站下車。

    wǒ xiàyīzhàn xiàchē。

    Tôi sẽ xuống xe ở ga tiếp theo.

  • 2

    下一站是什麼地方?

    xiàyīzhàn shì shénmedìfang?

    Nơi dừng tiếp theo là đâu?

  • 3

    下下一站是上野站。

    xià xiàyīzhàn shì Shàngyě zhàn。

    Ngã tiếp theo là ga Ueno.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下一站 nghĩa là gì? · Kaori Dict