例句Câu ví dụ
- 1
點擊圖片進入下一頁!
diǎnjī túpiàn jìnrù xiàyīyè !
Nhấp vào hình ảnh để đến trang sau!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
