學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
下三濫
下三濫
giản thể:
下三滥
xià
sān
làn
[ㄒㄧㄚˋ ㄙㄢ ㄌㄢˋ]
HẠ TAM LẠM
1.
cặn bã
2.
đê tiện
3.
hạ đẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
hèn hạ
5.
kém cỏi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下
xià
xuống
三
sān
ba
下午
xiàwǔ
buổi chiều
下雨
xiàyǔ
trời mưa
下課
xiàkè
tan học
下班
xiàbān
tan làm
樓下
lóuxià
tầng dưới
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
逐字解
Từng chữ trong từ
下
hạ
dưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
三
tam
ba
濫
lạm
ngập tràn, tràn ngập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下三爛
xiàsānlàn
biến thể của 下三濫|下三滥[xia4 san1 lan4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
下
HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
下三濫 nghĩa là gì? · Kaori Dict