下世
xiàshì
[ㄒㄧㄚˋ ㄕˋ]
HẠ THẾ
- 1.chết
- 2.kiếp sau
- 3.cuộc sống tiếp theo
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.được sinh ra
- 5.đến với thế giới
- 6.Thế hệ tương lai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.