- 1.đi xuống
- 2.(thành tố động tác hoàn thành)
- 3.(sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.(chỉ sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại)
- 5.được thu hoạch (hoa màu)
- 6.kết thúc (một giai đoạn thời gian)
- 7.đi vào quần chúng (nói về lãnh đạo)

例句Câu ví dụ
- 1
請把這段話錄下來。
qǐng bǎ zhè duàn huà lù xià lai
Hãy ghi lại đoạn văn này
- 2
請把會議內容記錄下來。
qǐng bǎ huì yì nèi róng jì lù xià lai
Hãy ghi lại nội dung cuộc họp
- 3
他走下去了,一會兒再下來。
tā zǒu xià qù le yī huìr zài xià lai
Anh ấy đã đi xuống, sẽ quay lại sau một lúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.