學華語Kaori Dict

下來

giản thể: 下来

xiàlai

ㄒㄧㄚˋ ㄌㄞ˙

HẠ LAI

HSK 3
  1. 1.đi xuống
  2. 2.(thành tố động tác hoàn thành)
  3. 3.(sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.(chỉ sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại)
  2. 5.được thu hoạch (hoa màu)
  3. 6.kết thúc (một giai đoạn thời gian)
  4. 7.đi vào quần chúng (nói về lãnh đạo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把這段話錄下來。

    qǐng bǎ zhè duàn huà lù xià lai

    Hãy ghi lại đoạn văn này

  • 2

    請把會議內容記錄下來。

    qǐng bǎ huì yì nèi róng jì lù xià lai

    Hãy ghi lại nội dung cuộc họp

  • 3

    他走下去了,一會兒再下來。

    tā zǒu xià qù le yī huìr zài xià lai

    Anh ấy đã đi xuống, sẽ quay lại sau một lúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下来 nghĩa là gì? · Kaori Dict