學華語Kaori Dict

下列

xiàliè

ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄝˋ

HẠ LIỆT

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    用英語回答下列問題。

    yòng Yīngyǔ huídá xiàliè wèntí。

    Dùng tiếng Anh trả lời các câu hỏi dưới đây

  • 2

    請執行下列操作。

    qǐng zhíxíng xiàliè cāozuò。

    Vui lòng thực hiện thao tác dưới đây

  • 3

    把下列句子翻譯成英文。

    bǎ xiàliè jùzi fānyì chéng Yīngwén。

    Hãy dịch các câu sau thành tiếng Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下列 nghĩa là gì? · Kaori Dict