例句Câu ví dụ
- 1
用英語回答下列問題。
yòng Yīngyǔ huídá xiàliè wèntí。
Dùng tiếng Anh trả lời các câu hỏi dưới đây
- 2
請執行下列操作。
qǐng zhíxíng xiàliè cāozuò。
Vui lòng thực hiện thao tác dưới đây
- 3
把下列句子翻譯成英文。
bǎ xiàliè jùzi fānyì chéng Yīngwén。
Hãy dịch các câu sau thành tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
