例句Câu ví dụ
- 1
他走下去了,一會兒再下來。
tā zǒu xià qù le yī huìr zài xià lai
Anh ấy đã đi xuống, sẽ quay lại sau một lúc
- 2
他一口吞了下去。
tā yī kǒu tūn le xià qù
Anh ấy nuốt gọn vào một hơi
- 3
還有兩站下去。
háiyǒu liǎng zhàn xiàqù。
Còn hai trạm nữa mới xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
