學華語Kaori Dict

下去

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄑㄩˋ

HẠ KHỨ

HSK 3
  1. 1.đi xuống
  2. 2.tiếp tục
  3. 3.(của người hầu) lui ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他走下去了,一會兒再下來。

    tā zǒu xià qù le yī huìr zài xià lai

    Anh ấy đã đi xuống, sẽ quay lại sau một lúc

  • 2

    他一口吞了下去。

    tā yī kǒu tūn le xià qù

    Anh ấy nuốt gọn vào một hơi

  • 3

    還有兩站下去。

    háiyǒu liǎng zhàn xiàqù。

    Còn hai trạm nữa mới xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下去 nghĩa là gì? · Kaori Dict