例句Câu ví dụ
- 1
慢走!下回有空,請再過來坐。
mànzǒu! xiàhuí yǒukòng, qǐng zài guòlái zuò。
Chậm đi! Lần sau rảnh, xin hãy quay lại ngồi lại.
- 2
你下回可能要更努力地學。
nǐ xiàhuí kěnéng yào gèng nǔlì de xué。
Lần sau anh có thể học tập chăm chỉ hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
