學華語Kaori Dict

下回

xiàhuí

ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨㄟˊ

HẠ HỒI

例句Câu ví dụ

  • 1

    慢走!下回有空,請再過來坐。

    mànzǒu! xiàhuí yǒukòng, qǐng zài guòlái zuò。

    Chậm đi! Lần sau rảnh, xin hãy quay lại ngồi lại.

  • 2

    你下回可能要更努力地學。

    nǐ xiàhuí kěnéng yào gèng nǔlì de xué。

    Lần sau anh có thể học tập chăm chỉ hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下回 nghĩa là gì? · Kaori Dict