學華語Kaori Dict

下場

giản thể: 下场

xiàchǎng

ㄒㄧㄚˋ ㄔㄤˇ

HẠ TRƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.)
  2. 2.tham gia một hoạt động nào đó
  3. 3.dự thi (trong hệ thống khoa cử)

Cách đọc khác:xiàchangkết cục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因為和對方球員打架而被紅牌罰下場。

    tā yīnwèi hé duìfāng qiúyuán dǎjià ér bèi hóngpái fá xiàchǎng。

    Anh ấy bị thẻ đỏ đuổi khỏi sân vì đã đánh nhau với cầu thủ đối phương.

  • 2

    球員們跑下場,在中場休息時開了一個會。

    qiúyuán men pǎo xiàchǎng, zài zhōngchǎng xiūxi shí kāi le yīge huì。

    Các cầu thủ chạy xuống sân, sau đó họp ở giữa hiệp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下場 nghĩa là gì? · Kaori Dict