- 1.rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.)
- 2.tham gia một hoạt động nào đó
- 3.dự thi (trong hệ thống khoa cử)
Cách đọc khác:xiàchang — kết cục

例句Câu ví dụ
- 1
他因為和對方球員打架而被紅牌罰下場。
tā yīnwèi hé duìfāng qiúyuán dǎjià ér bèi hóngpái fá xiàchǎng。
Anh ấy bị thẻ đỏ đuổi khỏi sân vì đã đánh nhau với cầu thủ đối phương.
- 2
球員們跑下場,在中場休息時開了一個會。
qiúyuán men pǎo xiàchǎng, zài zhōngchǎng xiūxi shí kāi le yīge huì。
Các cầu thủ chạy xuống sân, sau đó họp ở giữa hiệp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.