下山
xiàshān
[ㄒㄧㄚˋ ㄕㄢ]
HẠ SƠN
HSK 7-9
- 1.xuống núi
- 2.(mặt trời hoặc mặt trăng) lặn

例句Câu ví dụ
- 1
我們跑下山。
wǒmen pǎo xiàshān。
Chúng tôi chạy xuống núi
- 2
太陽剛下山。
tàiyang gāng xiàshān。
Mặt trời vừa lặn
- 3
太陽下山了。
tàiyang xiàshān le。
Mặt trời đang lặn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.