例句Câu ví dụ
- 1
我不想在這些條件下工作。
wǒ bùxiǎng zài zhèxiē tiáojiàn xiàgōng zuò。
Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
