學華語Kaori Dict

下工

xiàgōng

ㄒㄧㄚˋ ㄍㄨㄥ

HẠ CÔNG

  1. 1.tan làm (cuối ngày)
  2. 2.kết thúc công việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想在這些條件下工作。

    wǒ bùxiǎng zài zhèxiē tiáojiàn xiàgōng zuò。

    Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下工 nghĩa là gì? · Kaori Dict