下情
xiàqíng
[ㄒㄧㄚˋ ㄑㄧㄥˊ]
HẠ TÌNH
- 1.tâm tư của quần chúng
- 2.tình hình của tôi (lời nói khiêm tốn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.