下手
xiàshǒu
[ㄒㄧㄚˋ ㄕㄡˇ]
HẠ THỦ
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.bắt đầu
- 2.ra tay
- 3.tiến hành
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chỗ ngồi bên phải của khách chính

例句Câu ví dụ
- 1
先下手為強,後下手遭殃。
xiānxiàshǒuwéiqiáng, hòu xiàshǒu zāoyāng。
Đánh trước thì thắng, đánh sau thì thua
- 2
我知道兩個對自己的學生下手的男的。
wǒ zhīdào liǎng gě duì zìjǐ de xuésheng xiàshǒu de nánde。
Tôi biết hai người đàn ông đã hành hạ học sinh của họ
- 3
俗話說:人不犯我,我不犯人;可俗話又說:先下手為強,後下手遭殃!
súhuàshuō: rén bù fàn wǒ, wǒ bù fànrén; kě súhuà yòu shuō: xiānxiàshǒuwéiqiáng, hòu xiàshǒu zāoyāng !
Ngạn ngữ nói: Người không làm hại tôi, tôi không làm hại người; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đánh trước là mạnh, đánh sau là họa!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.