下方
xiàfāng
[ㄒㄧㄚˋ ㄈㄤ]
HẠ PHƯƠNG
- 1.bên dưới
- 2.phía dưới
- 3.mặt dưới
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trần thế
- 5.hạ phàm (của thần thánh)

例句Câu ví dụ
- 1
側邊欄顯示在網站標誌下方的頁面邊緣。
cèbiānlán xiǎnshì zài wǎngzhàn biāozhì xiàfāng de yèmiàn biānyuán。
Thanh bên cạnh hiển thị ở mép trang dưới biểu tượng logo website
- 2
下水道位於道路下方。
xiàshuǐdào wèi Yū dàolù xiàfāng。
Hệ thống thoát nước nằm dưới đường
- 3
她怕冷,即使大熱天也不太敢坐在冷氣口正下方。
tā pà lěng, jíshǐ dàrètiān yě bù tài gǎn zuò zài lěngqì kǒu zhèng xiàfāng。
Cô ấy sợ lạnh, ngay cả trong ngày hè nóng bức cũng không dám ngồi trực tiếp dưới lỗ điều hòa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.