下放
xiàfàng
[ㄒㄧㄚˋ ㄈㄤˋ]
HẠ PHÓNG
- 1.phân quyền
- 2.phân cấp
- 3.điều cán bộ đảng về làm việc tại cơ sở hoặc nông thôn

例句Câu ví dụ
- 1
我在月色下放聲歌唱。
wǒ zài yuèsè xiàfàng shēng gēchàng。
Tôi hát lớn dưới ánh trăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.