學華語Kaori Dict

下月

xiàyuè

ㄒㄧㄚˋ ㄩㄝˋ

HẠ NGUYỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他下月會很忙。

    tā xiàyuè huì hěn máng。

    Anh ấy sẽ bận rộn vào tháng sau

  • 2

    我下月可能去澳洲。

    wǒ xiàyuè kěnéng qù Àozhōu。

    Tôi có thể đi Úc vào tháng sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下月 nghĩa là gì? · Kaori Dict