例句Câu ví dụ
- 1
他下月會很忙。
tā xiàyuè huì hěn máng。
Anh ấy sẽ bận rộn vào tháng sau
- 2
我下月可能去澳洲。
wǒ xiàyuè kěnéng qù Àozhōu。
Tôi có thể đi Úc vào tháng sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
