下毛毛雨
xiàmáomaoyǔ
[ㄒㄧㄚˋ ㄇㄠˊ ㄇㄠ˙ ㄩˇ]
HẠ MAO MAO VŨ
- 1.mưa phùn; mưa nhẹ
- 2.(ví von) (thông tục) báo trước (cho ai đó); nhẹ nhàng báo tin xấu; mắng nhẹ nhàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.