學華語Kaori Dict

下毛毛雨

xiàmáomao

ㄒㄧㄚˋ ㄇㄠˊ ㄇㄠ˙ ㄩˇ

HẠ MAO MAO VŨ

  1. 1.mưa phùn; mưa nhẹ
  2. 2.(ví von) (thông tục) báo trước (cho ai đó); nhẹ nhàng báo tin xấu; mắng nhẹ nhàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下毛毛雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict